menu_book
Headword Results "tham gia" (1)
tham gia
English
Vjoin (South)
swap_horiz
Related Words "tham gia" (3)
giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông
English
Ndriving history certificate
người tham gia
English
Nparticipant, participator
tham gia tự do
English
Nfree participation
format_quote
Phrases "tham gia" (6)
tham gia vào phần hỏi đáp
tham gia hoạt động tình nguyện
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
tham gia hoạt động tình nguyện
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index